Thời gian
bang diem ca nhan toan 7 (2013-2014)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Minh (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:28' 14-12-2013
Dung lượng: 41.5 KB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Minh (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:28' 14-12-2013
Dung lượng: 41.5 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS TÂN LONG Giáo viên : Nguyễn Văn Minh
NĂM HỌC : 2013- 2014 Môn : Toán
BẢNG GHI ĐIỂM LỚP 75
STT HỌ VÀ TÊN HỌC KÌ I HK I TB HKI
M 15` 1 TIẾT
1 Phạm Vũ Anh 8 10 8 10 6.8 7.5 5.0 6.0 7.1
2 Ngô Bình Chiêu 8 5 5 8 7.8 7.5 9.0 6.0 7.1
3 Trần Văn Dưỡng 8 5 8 10 7.3 7.5 7.5 6.0 7.2
4 Trần Văn Duy 7 5 5 8 6.5 3.0 7.5
5 Võ Đức Duy 8 5 8 10 8.5 7.5 8.0 8.0 7.9
6 Thạch Thị Duyên 8 6 7 9 7.8 3.0 7.5 8.0 7.0
7 Lê Thị Hồng Gấm 10 8 9 10 9.0 8.0 8.5 9.0 8.8
8 Phùng Văn Vũ trường Giang 8 5 8 8 6.5 3.0 4.5 5.6
9 Nguyễn Văn Giàu 9 6 9 8 6.0 9.0 8.0 7.5 7.7
10 Lê Văn Hòa 10 8 8 7 9.5 6.5 9.0 6.0 7.8
11 Sơn Minh Hợp 8 5 5 8 5.0 3.0 5.0
12 Nguyễn Thị Huyền 10 8 8 7 8.0 8.5 8.5 5.5 7.7
13 Hồ Duy Khánh 8 7 7 8 4.3 7.5 5.0 4.0 5.8
14 Nguyễn Quốc Kiệt 10 9 9 7 9.0 8.5 9.0 7.5 8.5
15 Phạm Thj Diễm Kiều 8 8 9 7 8.0 7.5 6.0 8.0 7.6
16 Nguyễn Đại Lợi 10 8 6 8 3.5 7.0 7.5 6.0 6.6
17 Nguyễn Thị Lợi 8 8 9 8 5.5 7.5 5.5 4.5 6.4
18 Dương Hoàng Luân 8 5 8 9 6.0 8.0 5.5 4.0 6.2
19 Nguyễn Thành Luân 10 5 5 7 0.8 7.3 3.0 4.0 4.7
20 Nguyễn T Chúc Mụi 8 8 9 8 4.5 6.5 8.0 6.5 7.0
21 Lý Hoàng Nam 8 6 8 7 5.5 6.5 4.5 6.0 6.2
22 Trương Trọng Nghĩa
23 Trần Văn Nguyện 8 7 8 9 7.3 8.0 5.5 7.0 7.3
24 Hồng Thi Mộng Nhi 10 6 7 10 7.0 6.5 7.5 8.0 7.6
25 Nguyễn Huỳnh Như 8 8 9 9 7.8 9.0 8.0 8.0 8.3
26 Ngô Văn Phú 8 7 10 8 3.5 8.0 8.5 8.5 7.6
27 Phan Thanh Quý 10 8 6 7 6.5 8.5 7.5 9.0 7.9
28 Ngô Thị Thấm 8 8 9 9 8.0 7.5 5.5 7.0 7.5
29 Nguyễn Văn Thiệt 10 10 7 9 8.8 7.5 5.5 9.5 8.3
30 Nguyễn Trí Thoại 8 7 5 8 4.3 7.5 4.5 5.0 5.8
31 Đặng Thế Thông 8 5 5 9 3.5 7.5 1.0 3.5 4.7
32 Võ Thị Anh Thư 10 10 9 10 7.5 8.5 7.0 8.0 8.4
33 Nguyễn Trần Ngọc Trâm 10 9 6 9 6.8 4.5 7.0 6.5 6.9
34 Nguyễn Thanh Tuấn 7 5 9 8 7.0 7.5 7.5 5.0 6.8
35 Phạm Quốc Vinh 8 5 8 8 5.5 4.5 8.0 3.5 5.8
36 Lý Thị Như Ý 10 8 5 7 7.5 6.0 7.5 5.5 6.8
37
38
39
40
ĐIỂM TB-HKI ĐIỂM THI HKI
Giỏi 5 TL %: 15.2 10 30.3 Ngày….tháng….năm 20…
Khá: 19 TL %: 57.6 6 18.2 DUYỆT CỦA TỔ KHỐI
TB: 7 TL %: 21.2 10 30.3
Yếu: 2 TL %: 6.1 7 21.2
Kém: 0 TL %: 0.0 0 0.0
Tổng: 33
TRƯỜNG THCS TÂN LONG Giáo viên : Nguyễn Văn Minh
NĂM HỌC : 2013 - 2014 Môn : Toán
BẢNG GHI ĐIỂM LỚP 75
STT HỌ VÀ TÊN HỌC KÌ II HK II TB HK II CN
M 15` 1 TIẾT
1 Phạm Vũ Anh
2 Ngô Bình Chiêu
3 Trần Văn Dưỡng
4 Trần Văn Duy
5 Võ Đức Duy
6 Thạch Thị Duyên
7 Lê Thị Hồng Gấm
8 Phùng Văn Vũ trường Giang
9 Nguyễn Văn Giàu
10 Lê Văn Hòa
11 Sơn Minh Hợp
12 Nguyễn Thị Huyền
13 Hồ Duy Khánh
14 Nguyễn Quốc Kiệt
15 Phạm Thj Diễm Kiều
16 Nguyễn Đại Lợi
17 Nguyễn Thị Lợi
18 Dương Hoàng Luân
19 Nguyễn Thành Luân
20 Nguyễn T Chúc Mụi
21 Lý Hoàng Nam
22 Trương Trọng Nghĩa
23 Trần Văn Nguyện
24 Hồng Thi Mộng Nhi
25 Nguyễn Huỳnh Như
26 Ngô Văn Phú
27 Phan Thanh Quý
28 Ngô Thị Thấm
29 Nguyễn Văn Thiệt
30 Nguyễn Trí Thoại
31 Đặng Thế Thông
32 Võ Thị Anh Thư
33 Nguyễn Trần Ngọc Trâm
34 Nguyễn Thanh Tuấn
35 Phạm Quốc Vinh
36 Lý Thị Như Ý
37
38
39
40
TB-HKII CẢ NĂM ĐIỂM THI
Ngày ….tháng….năm 20.. Giỏi 0 TL %: #DIV/0! Giỏi 0 TL %: #DIV/0! 0 #DIV/0!
DUYỆT CỦA TỔ KHỐI Khá: 0 TL %: #DIV/0! Khá: 0 TL %: #DIV/0! 0 #DIV/0!
TB: 0 TL %: #DIV/0! TB: 0 TL %: #DIV/0! 0 #DIV/0!
Yếu: 0 TL %: #DIV/0! Yếu: 0 TL %: #DIV/0! 0 #DIV/0!
Kém: 0 TL %: #DIV/0! Kém: 0 TL %: #DIV/0! 0 #DIV/0!
Tổng: 0 Tổng: 0
NĂM HỌC : 2013- 2014 Môn : Toán
BẢNG GHI ĐIỂM LỚP 75
STT HỌ VÀ TÊN HỌC KÌ I HK I TB HKI
M 15` 1 TIẾT
1 Phạm Vũ Anh 8 10 8 10 6.8 7.5 5.0 6.0 7.1
2 Ngô Bình Chiêu 8 5 5 8 7.8 7.5 9.0 6.0 7.1
3 Trần Văn Dưỡng 8 5 8 10 7.3 7.5 7.5 6.0 7.2
4 Trần Văn Duy 7 5 5 8 6.5 3.0 7.5
5 Võ Đức Duy 8 5 8 10 8.5 7.5 8.0 8.0 7.9
6 Thạch Thị Duyên 8 6 7 9 7.8 3.0 7.5 8.0 7.0
7 Lê Thị Hồng Gấm 10 8 9 10 9.0 8.0 8.5 9.0 8.8
8 Phùng Văn Vũ trường Giang 8 5 8 8 6.5 3.0 4.5 5.6
9 Nguyễn Văn Giàu 9 6 9 8 6.0 9.0 8.0 7.5 7.7
10 Lê Văn Hòa 10 8 8 7 9.5 6.5 9.0 6.0 7.8
11 Sơn Minh Hợp 8 5 5 8 5.0 3.0 5.0
12 Nguyễn Thị Huyền 10 8 8 7 8.0 8.5 8.5 5.5 7.7
13 Hồ Duy Khánh 8 7 7 8 4.3 7.5 5.0 4.0 5.8
14 Nguyễn Quốc Kiệt 10 9 9 7 9.0 8.5 9.0 7.5 8.5
15 Phạm Thj Diễm Kiều 8 8 9 7 8.0 7.5 6.0 8.0 7.6
16 Nguyễn Đại Lợi 10 8 6 8 3.5 7.0 7.5 6.0 6.6
17 Nguyễn Thị Lợi 8 8 9 8 5.5 7.5 5.5 4.5 6.4
18 Dương Hoàng Luân 8 5 8 9 6.0 8.0 5.5 4.0 6.2
19 Nguyễn Thành Luân 10 5 5 7 0.8 7.3 3.0 4.0 4.7
20 Nguyễn T Chúc Mụi 8 8 9 8 4.5 6.5 8.0 6.5 7.0
21 Lý Hoàng Nam 8 6 8 7 5.5 6.5 4.5 6.0 6.2
22 Trương Trọng Nghĩa
23 Trần Văn Nguyện 8 7 8 9 7.3 8.0 5.5 7.0 7.3
24 Hồng Thi Mộng Nhi 10 6 7 10 7.0 6.5 7.5 8.0 7.6
25 Nguyễn Huỳnh Như 8 8 9 9 7.8 9.0 8.0 8.0 8.3
26 Ngô Văn Phú 8 7 10 8 3.5 8.0 8.5 8.5 7.6
27 Phan Thanh Quý 10 8 6 7 6.5 8.5 7.5 9.0 7.9
28 Ngô Thị Thấm 8 8 9 9 8.0 7.5 5.5 7.0 7.5
29 Nguyễn Văn Thiệt 10 10 7 9 8.8 7.5 5.5 9.5 8.3
30 Nguyễn Trí Thoại 8 7 5 8 4.3 7.5 4.5 5.0 5.8
31 Đặng Thế Thông 8 5 5 9 3.5 7.5 1.0 3.5 4.7
32 Võ Thị Anh Thư 10 10 9 10 7.5 8.5 7.0 8.0 8.4
33 Nguyễn Trần Ngọc Trâm 10 9 6 9 6.8 4.5 7.0 6.5 6.9
34 Nguyễn Thanh Tuấn 7 5 9 8 7.0 7.5 7.5 5.0 6.8
35 Phạm Quốc Vinh 8 5 8 8 5.5 4.5 8.0 3.5 5.8
36 Lý Thị Như Ý 10 8 5 7 7.5 6.0 7.5 5.5 6.8
37
38
39
40
ĐIỂM TB-HKI ĐIỂM THI HKI
Giỏi 5 TL %: 15.2 10 30.3 Ngày….tháng….năm 20…
Khá: 19 TL %: 57.6 6 18.2 DUYỆT CỦA TỔ KHỐI
TB: 7 TL %: 21.2 10 30.3
Yếu: 2 TL %: 6.1 7 21.2
Kém: 0 TL %: 0.0 0 0.0
Tổng: 33
TRƯỜNG THCS TÂN LONG Giáo viên : Nguyễn Văn Minh
NĂM HỌC : 2013 - 2014 Môn : Toán
BẢNG GHI ĐIỂM LỚP 75
STT HỌ VÀ TÊN HỌC KÌ II HK II TB HK II CN
M 15` 1 TIẾT
1 Phạm Vũ Anh
2 Ngô Bình Chiêu
3 Trần Văn Dưỡng
4 Trần Văn Duy
5 Võ Đức Duy
6 Thạch Thị Duyên
7 Lê Thị Hồng Gấm
8 Phùng Văn Vũ trường Giang
9 Nguyễn Văn Giàu
10 Lê Văn Hòa
11 Sơn Minh Hợp
12 Nguyễn Thị Huyền
13 Hồ Duy Khánh
14 Nguyễn Quốc Kiệt
15 Phạm Thj Diễm Kiều
16 Nguyễn Đại Lợi
17 Nguyễn Thị Lợi
18 Dương Hoàng Luân
19 Nguyễn Thành Luân
20 Nguyễn T Chúc Mụi
21 Lý Hoàng Nam
22 Trương Trọng Nghĩa
23 Trần Văn Nguyện
24 Hồng Thi Mộng Nhi
25 Nguyễn Huỳnh Như
26 Ngô Văn Phú
27 Phan Thanh Quý
28 Ngô Thị Thấm
29 Nguyễn Văn Thiệt
30 Nguyễn Trí Thoại
31 Đặng Thế Thông
32 Võ Thị Anh Thư
33 Nguyễn Trần Ngọc Trâm
34 Nguyễn Thanh Tuấn
35 Phạm Quốc Vinh
36 Lý Thị Như Ý
37
38
39
40
TB-HKII CẢ NĂM ĐIỂM THI
Ngày ….tháng….năm 20.. Giỏi 0 TL %: #DIV/0! Giỏi 0 TL %: #DIV/0! 0 #DIV/0!
DUYỆT CỦA TỔ KHỐI Khá: 0 TL %: #DIV/0! Khá: 0 TL %: #DIV/0! 0 #DIV/0!
TB: 0 TL %: #DIV/0! TB: 0 TL %: #DIV/0! 0 #DIV/0!
Yếu: 0 TL %: #DIV/0! Yếu: 0 TL %: #DIV/0! 0 #DIV/0!
Kém: 0 TL %: #DIV/0! Kém: 0 TL %: #DIV/0! 0 #DIV/0!
Tổng: 0 Tổng: 0
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓





